
Noel Milleskog là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 27% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/23 | 1 | 7/9 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/5 | — | 5,96 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | IK Sirius FK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Djurgardens | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.133M € | 133 nghìn € |
| 13/07/2023 | Orebro SK | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Karlslunds IF FK | Orebro SK | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Orebro SK | Karlslunds IF FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Orebro U19 | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Örebro SK U17 | Orebro U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực41