
Nikolai Skuseth là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 89% | 59% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 567/633 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/88 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/91 | 1 | 1/4 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 6/7 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92/100 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 1 | 4/5 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 5/7 | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 4/4 | — | 8,03 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Sarpsborg 08 | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2026 | Kristiansund BK | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | Sarpsborg 08 | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Aalesund FK | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Sarpsborg 08 | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Ranheim IL | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 10/08/2023 | Molde B | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Molde (Youth) | Molde B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực54