
Ahmad Faqa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 0 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/71 | 3 | 4/9 | V | 6,01 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 3 | 8/13 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 3/3 | — | 6,37 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 1 | 1/5 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 4/4 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 6/8 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 2 | 6/8 | V | 6,79 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 3/6 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | AIK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Hafnarfjordur | AIK | Cho mượn | — |
| 04/04/2025 | AIK | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | HK Kópavogur | AIK | Cho mượn | — |
| 02/03/2023 | AIK | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Sandvikens IF | AIK | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | AIK | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vasteras SK FK | AIK | Cho mượn | — |
| 23/03/2022 | AIK | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực60