
Bnei Sakhnin
Phong độ: THTBB
Bnei Sakhnin sẽ gặp Hapoel Kiryat Shmona lúc 22:45 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Đội hình Bnei Sakhnin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | ROU | — | 500 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 25 | ISR | — | 325 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | ISR | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | ISR | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 30 | NED | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 37 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 92 | Hậu vệ | 27 | GBS | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 31 | FRA | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | ISR | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | LTU | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 27 | ROU | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | GHA | 168 cm | 275 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | — | — | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 24 | ISR | — | 200 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 26 | ROU | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | ISR | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ISR | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 26 | — | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 22 | ISR | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | ISR | — | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 24 | ISR | — | 75 nghìn € | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 34 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 80 | Không rõ | — | — | — | — |