
Dimitri Cavaré là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Tiểu sử Dimitri Cavaré
Dimitri Cavaré là hậu vệ của Bnei Sakhnin, quốc tịch France, hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Ngoại hạng Israel, tổng 135 phút, với điểm trung bình 6,75. Ở Israel Ligat Al Toto Cup, ghi nhận 1 trận. Cao 184 cm, nặng 84 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2015. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/07/2026, từ Esenler Erokspor sang Bnei Sakhnin, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 62% | 0 | 0 | 6,75 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/48 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 3 | 5/7 | — | 7,08 |
| 24/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 4/7 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 2 | 3/6 | — | 6,71 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 0 | 2/4 | V | 7,01 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 5/9 | — | 7,18 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 81/91 | 2 | 9/10 | — | 6,95 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 4/7 | — | 6,93 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 4/9 | — | 6,97 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/87 | 3 | 4/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/10/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/04/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Esenler Erokspor | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Umraniyespor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | FC Sion | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Barnsley | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Stade Rennais FC | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | RC Lens | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2015 | Stade Rennais FC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | RC Lens | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực49