Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitri Cavaré

Bnei SakhninHậu vệFRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dimitri Cavaré là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Tiểu sử Dimitri Cavaré

Dimitri Cavaré là hậu vệ của Bnei Sakhnin, quốc tịch France, hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Ngoại hạng Israel, tổng 135 phút, với điểm trung bình 6,75. Ở Israel Ligat Al Toto Cup, ghi nhận 1 trận. Cao 184 cm, nặng 84 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2015. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/07/2026, từ Esenler Erokspor sang Bnei Sakhnin, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—221350000093%62%006,75
Israel Ligat Al Toto Cup2026—117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/48 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitri Cavaré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCB 1-2450000021/2400/1—6,42
25/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-0900000024/2435/7—7,08
24/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-2900000051/5824/7—6,63
02/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1900000049/5323/6—6,71
26/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-1900000078/8302/4V7,01
19/04/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuT 1-0900000029/3815/9—7,18
14/04/2026Turkish First League@ SakaryasporT 2-1900011181/9129/10—6,95
10/04/2026Turkish First Leaguevs AmedsporH 1-1900000055/6224/7—6,93
05/04/2026Turkish First League@ SivassporT 3-1900000045/5134/9—6,97
22/03/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKB 0-2900000180/8734/6—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/2014191,2 triệu €
13/01/2015192,0 triệu €
05/06/2015202,5 triệu €
03/02/2016201,5 triệu €
12/07/2016211,5 triệu €
15/01/2017211,2 triệu €
31/05/2017221,2 triệu €
16/10/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
30/07/202025800 nghìn €
27/12/202025400 nghìn €
14/04/202126100 nghìn €
22/06/202126100 nghìn €
03/10/202126500 nghìn €
02/01/202226500 nghìn €
07/06/202227700 nghìn €
09/11/202227700 nghìn €
27/03/202328500 nghìn €
06/06/202328200 nghìn €
19/10/202328175 nghìn €
28/12/202328250 nghìn €
25/03/202429250 nghìn €
12/06/202429250 nghìn €
15/10/202429200 nghìn €
08/01/202529200 nghìn €
01/04/202530200 nghìn €
24/06/202530200 nghìn €
28/12/202530200 nghìn €
31/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Esenler EroksporBnei SakhninChuyển nhượng—
06/07/2025UmraniyesporEsenler EroksporChuyển nhượng—
13/09/2023FC SionUmraniyesporChuyển nhượng—
16/02/2020BarnsleyFC SionChuyển nhượng—
16/08/2017Stade Rennais FCBarnsleyChuyển nhượng—
29/06/2015RC LensStade Rennais FCCho mượn—
02/02/2015Stade Rennais FCRC LensChuyển nhượng—
01/02/2015RC LensStade Rennais FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2014Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2013RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2012Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com