Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saná Gomes

Bnei SakhninHậu vệGBS
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Saná Gomes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—775600004175%62%206,37
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4430800000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/160 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/51 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 308 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saná Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-0900000122/2727/11—7,32
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-0900000010/1214/6V6,32
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-0900031026/3346/9—6,88
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-345000005/901/5—5,75
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-1860000021/2625/10V5,97
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCB 1-2690000023/3134/4—6,12
25/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-0900010114/2215/6—6,20
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0900010141/4602/11V6,79
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1900010129/3328/12—6,51
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0900000027/3729/11—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20202050 nghìn €
16/08/20202075 nghìn €
30/08/202020100 nghìn €
16/12/202021150 nghìn €
29/05/202121175 nghìn €
05/10/202121200 nghìn €
16/12/202122250 nghìn €
13/06/202222250 nghìn €
04/06/202323250 nghìn €
13/12/202324200 nghìn €
23/09/202424175 nghìn €
08/12/202425175 nghìn €
28/05/202525200 nghìn €
21/12/202526250 nghìn €
10/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Hapoel HaifaHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
13/08/2025Omonia AradippouHapoel HaifaChuyển nhượng—
20/08/2024AnadiaOmonia AradippouChuyển nhượng—
06/03/2024Free playerAnadiaChuyển nhượng—
30/01/2024CF Os BelenensesFree playerTrở lại—
07/07/2023Debreceni VSCCF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/06/2023Beroe Stara ZagoraDebreceni VSCCho mượn—
29/01/2023Debreceni VSCBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
28/07/2022FC ArtsakhDebreceni VSCChuyển nhượng—
01/03/2020Sertanense FCFC ArtsakhChuyển nhượng—
30/06/2019Braga U23Sertanense FCChuyển nhượng—
30/06/2018Braga BBraga U23Chuyển nhượng—
29/06/2018MontalegreBraga BCho mượn—
28/08/2017Braga BMontalegreChuyển nhượng—
06/07/2017Uniao Leiria U19Braga BHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2015Chaves U17Uniao Leiria U19Chuyển nhượng—
30/06/2014 Estoril Praia U15Chaves U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com