Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ori dahan

Bnei SakhninHậu vệISR
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

ori dahan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—443600003088%57%106,96
Israel Ligat Al Toto Cup2026—205800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/207 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/38 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ori dahan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-0900010038/4202/6V7,17
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-0900000013/1913/6—6,66
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-0900000162/7212/3—7,32
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-3900020071/7434/4—6,69
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK LarnacaB 2-3dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 1-1451011013/1500/4—8,08
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivT 2-1dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201920150 nghìn €
06/07/202020350 nghìn €
25/12/202021500 nghìn €
28/05/202121700 nghìn €
30/12/202122700 nghìn €
03/06/202222500 nghìn €
23/09/202222350 nghìn €
19/12/202223350 nghìn €
28/05/202323350 nghìn €
21/12/202324350 nghìn €
16/06/202424350 nghìn €
29/12/202425350 nghìn €
12/06/202525350 nghìn €
21/12/202526300 nghìn €
10/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Beitar JerusalemBnei SakhninChuyển nhượng—
07/07/2024Maccabi HaifaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2024Beitar JerusalemMaccabi HaifaCho mượn—
29/08/2023Maccabi HaifaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2023Beitar JerusalemMaccabi HaifaCho mượn—
27/09/2022Maccabi HaifaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com