
Loai Halaf là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 6/14 | — | 5,88 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 3 | 6/9 | — | 6,72 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Maccabi Netanya | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | FC UT Arad | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Bnei Reineh | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Ironi Nesher | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Hapoel Akko | Ironi Nesher | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Ironi Nesher | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ironi Nesher U19 | Ironi Nesher | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực42