
itamar shviro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 70% | 37% | 0 | 0 | 6,62 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 3/4 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/07/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ironi Tiberias | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Maccabi Netanya | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Netanya | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 30/06/2022 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 29/06/2022 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 01/09/2021 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Beer Sheva U19 | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực44