Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

itamar shviro

Bnei SakhninTiền đạoISR
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

itamar shviro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—321761103170%37%006,62
Israel Ligat Al Toto Cup2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của itamar shviro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-055000002/402/3—6,09
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-045000015/701/4—6,53
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1670020014/1901/4—6,45
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-245000004/701/2—6,26
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-064101108/1101/2—7,15
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 2-0900000113/1902/5—6,25
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 1-0610011010/1203/5—6,35
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 4-3280010010/1500/1—6,47
04/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-0100000—00/1—6,48
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 1-145002007/1303/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20182025 nghìn €
27/06/201921200 nghìn €
27/12/201921200 nghìn €
06/07/202022250 nghìn €
25/12/202022300 nghìn €
28/05/202122300 nghìn €
30/12/202123350 nghìn €
03/06/202223500 nghìn €
23/09/202224800 nghìn €
19/12/2022241,0 triệu €
28/05/202324800 nghìn €
21/12/202325700 nghìn €
16/06/202426500 nghìn €
29/12/202426350 nghìn €
06/07/202527300 nghìn €
21/12/202527300 nghìn €
10/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Ironi TiberiasBnei SakhninChuyển nhượng—
07/07/2025Maccabi NetanyaIroni TiberiasChuyển nhượng—
29/06/2025Hapoel Tel AvivMaccabi NetanyaCho mượn—
28/01/2025Maccabi NetanyaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
17/09/2023Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
30/06/2022Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat ShmonaHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
29/06/2022Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Beer ShevaCho mượn—
01/09/2021Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
30/07/2020Hapoel Rishon LezionHapoel Beer ShevaCho mượn—
08/08/2018Hapoel Beer ShevaHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
30/06/2018Hapoel Beer Sheva U19Hapoel Beer ShevaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com