Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raul Balbarau

Bnei SakhninThủ mônROU
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Raul Balbarau là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
29Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7763029121655%85%007,12
Israel Ligat Al Toto Cup2026—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,12

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/177 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/111 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raul Balbarau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-09055210/2302/2—8,03
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-09052012/3413/3—7,66
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-09031011/200——7,17
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-39020115/210——5,54
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-19071021/2900/1—7,80
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCB 1-29020113/160——6,13
25/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-09053016/3401/1—7,52
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5904019/1512/3—6,54
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-19050016/2811/1—7,50
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-19011030/3401/1—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20212010 nghìn €
29/09/202120125 nghìn €
21/12/202120175 nghìn €
27/03/202220200 nghìn €
06/06/202221250 nghìn €
10/10/202221150 nghìn €
22/06/202322150 nghìn €
04/06/20242350 nghìn €
18/12/20242350 nghìn €
25/03/202523150 nghìn €
09/06/202524350 nghìn €
18/12/202524350 nghìn €
07/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Petrolul PloiestiBnei SakhninChuyển nhượng—
06/02/2024Free PlayerPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
03/07/2023Debreceni VSCFree PlayerTrở lại—
29/06/2023FC ArtsakhDebreceni VSCCho mượn—
20/02/2023Debreceni VSCFC ArtsakhChuyển nhượng—
27/07/2022CSA Steaua BucurestiDebreceni VSCChuyển nhượng—
08/08/2020CSS Islla Te NaghCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
31/08/2019ACS Petrosport Ploiesti U19CSS Islla Te NaghChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com