
basil khuri là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Tiểu sử basil khuri
basil khuri là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Bnei Sakhnin, sinh ngày 15/12/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 254 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Ngoại hạng Israel. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa giải là 6,58. Tại Israel Ligat Al Toto Cup, cầu thủ có 4 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
548Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 254 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 76% | 24% | 1 | 0 | 6,58 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/25 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 2/10 | V | 7,36 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/9 | — | 6,48 |