
Bangladesh
BangladeshHLV Thomas DooleyGiá trị 7,2 triệu €
Phong độ: BBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình Bangladesh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 29 | NAG | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 21 | NAG | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 22 | NAG | 170 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | NAG | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | — | — | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | NAG | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 22 | NAG | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | NAG | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | NAG | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | NAG | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 36 | NAG | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | NAG | — | 175 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | NAG | 178 cm | 4,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | NAG | — | 10 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | NAG | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 31 | NAG | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 29 | NAG | 175 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 18 | NAG | 178 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 29 | NAG | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Tiền đạo | 24 | — | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | NAG | — | 10 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | NAG | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | NAG | — | 125 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 19 | NAG | — | 50 nghìn € |