Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitul Marma

22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mitul Marma là thủ môn 22 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mitul Marma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-1dự bị000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Dhaka WanderersT 5-1dự bị000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9dự bị000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3dự bị000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-090000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-290000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-0dự bị000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-090000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-090000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20211875 nghìn €
15/04/20221875 nghìn €
09/08/20221875 nghìn €
15/12/20221975 nghìn €
20/02/20231975 nghìn €
27/07/202319100 nghìn €
29/11/202319100 nghìn €
24/06/202420100 nghìn €
16/01/202521175 nghìn €
17/06/202521200 nghìn €
16/12/202522200 nghìn €
26/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com