Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Bhuyan

Brothers UnionTiền vệNAG
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jamal Bhuyan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Brothers Union.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—205800000——00—
Bangladesh Premier League2026-2027—2218010000——103,45
FIFA ASEAN Cup2026—221800000081%50%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/59 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamal Bhuyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 2-29010000—0—V6,90
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCB 0-69000000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9900000019/2322/3—6,21
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1900000029/3600/1—6,15
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-59000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-29000000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-15700000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 2-29000000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201929125 nghìn €
06/02/202029125 nghìn €
19/11/202030150 nghìn €
29/12/202030125 nghìn €
04/03/202130125 nghìn €
30/09/202131125 nghìn €
21/12/202131125 nghìn €
15/04/202232125 nghìn €
09/08/202232125 nghìn €
15/12/202232100 nghìn €
20/02/202332100 nghìn €
27/07/202333100 nghìn €
27/03/202433100 nghìn €
24/06/202434100 nghìn €
16/01/20253475 nghìn €
17/06/20253575 nghìn €
16/12/20253575 nghìn €
26/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com