Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Ibrahim

Fortis FCTiền đạoNAG
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohammad Ibrahim là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Fortis FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—00000000——00—
Bangladesh Premier League2026-2027—3224430200——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221300000071%0%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/03/2025

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Ibrahim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC GoaB 1-265000027/900/1—6,26
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Qadisiya SCB 0-365000008/1200/1—5,70
09/10/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 6-08010000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubH 3-39010000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 6-07412000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-02600000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-2dự bị00000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-0400000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-0100000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20192275 nghìn €
06/02/20202275 nghìn €
19/11/202023100 nghìn €
29/12/202023125 nghìn €
07/03/202123100 nghìn €
30/09/202124100 nghìn €
21/12/202124125 nghìn €
15/04/202224125 nghìn €
09/08/202225125 nghìn €
15/12/202225125 nghìn €
20/02/202325125 nghìn €
27/07/202325125 nghìn €
29/11/202326125 nghìn €
24/06/202426100 nghìn €
16/01/202527100 nghìn €
17/06/202527125 nghìn €
16/12/202528100 nghìn €
26/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Abahani Limited DhakaFortis FCChuyển nhượng—
18/08/2024Bashundhara KingsAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
31/07/2023Sheikh Russel KCBashundhara KingsChuyển nhượng—
24/10/2022Bashundhara KingsSheikh Russel KCChuyển nhượng—
31/12/2018Saif Sporting ClubBashundhara KingsChuyển nhượng—
30/06/2017Abahani Limited DhakaSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Sheikh Russel KCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com