
Shamit Shome
Tiền vệNAG
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Shamit Shome là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NAG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 2-9 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Singapore | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/5 | V | 5,89 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Malaysia | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 3/9 | — | 5,71 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/40 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 3 | 3/7 | — | 7,68 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/33 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Omaha | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 4/10 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Free player | New York Cosmos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cavalry FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Forge FC | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Edmonton | Forge FC | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Forge FC | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Free player | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Montreal Impact | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | FC Edmonton | Generation Adidas | Hết hạn mượn 0.046M € | 46 nghìn € |
| 31/12/2015 | Alberta Golden Bears (UAlberta) | FC Edmonton Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực44