Fahamedul Islam là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Sestri Levante.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43% | 40% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 4 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 2-9 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Singapore | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Malaysia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 3/8 | — | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2025 | 18 | 10 nghìn € |
| 14/05/2025 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/11/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 20 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Free Player | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Olbia | Free Player | Trở lại | — |
| 04/02/2025 | Livorno | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2024 | Ligorna | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sampdoria Under 18 | Ligorna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sampdoria U19 | Sampdoria Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sampdoria Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Spezia Youth | Sampdoria Youth | Chuyển nhượng | — |