Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Topu Barman

Bashundhara KingsHậu vệNAG
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Topu Barman là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—542800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Topu Barman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-19000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-09000000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-19000000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-19000000—0——6,30
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-09000000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-1dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ LebanonB 0-49000000—0——6,10
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-2900000023/3601/4—5,40
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20192450 nghìn €
06/02/20202550 nghìn €
19/11/202025100 nghìn €
29/12/202026125 nghìn €
07/03/202126100 nghìn €
30/09/202126100 nghìn €
21/12/202127150 nghìn €
15/04/202227125 nghìn €
09/08/202227100 nghìn €
15/12/202227100 nghìn €
20/02/202328125 nghìn €
27/07/202328150 nghìn €
29/11/202328125 nghìn €
24/06/202429150 nghìn €
16/01/202530175 nghìn €
17/06/202530100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
26/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2019Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
14/10/2018Saif Sporting ClubAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/06/2017Abahani Limited DhakaSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Sheikh JamalAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
31/01/2016Sheikh Russel KCSheikh JamalChuyển nhượng—
30/06/2013Mohammedan DhakaSheikh Russel KCChuyển nhượng—
30/06/2011Wari ClubMohammedan DhakaChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com