
Topu Barman là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 5 | 4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Rahmatgonj MFS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lebanon | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | 1/4 | — | 5,40 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/02/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/03/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/04/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/02/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/01/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2019 | Abahani Limited Dhaka | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2018 | Saif Sporting Club | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Abahani Limited Dhaka | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Sheikh Russel KC | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Mohammedan Dhaka | Sheikh Russel KC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wari Club | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |