Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saad Uddin

Mohammedan DhakaHậu vệNAG
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Saad Uddin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—66000000——10—
Bangladesh Premier League2026-2027—2218000100——00—
FIFA ASEAN Cup2026—332700000079%67%206,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/112 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/40 (67%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saad Uddin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-09000000—0———
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 6-09000000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9900000028/3157/13V6,32
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1900000131/4037/11—6,83
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3900000130/41613/16V5,82
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-1dự bị00000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-09000000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-19000000—0—V—
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-18900000—0——6,25
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-09001000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20192175 nghìn €
06/02/20202150 nghìn €
19/11/202022100 nghìn €
29/12/202022100 nghìn €
07/03/202122125 nghìn €
30/09/202123100 nghìn €
21/12/202123100 nghìn €
15/04/202223100 nghìn €
09/08/202223100 nghìn €
15/12/202224100 nghìn €
20/02/202324125 nghìn €
27/07/202324125 nghìn €
29/11/202325125 nghìn €
24/06/202425150 nghìn €
16/01/202526150 nghìn €
17/06/202526150 nghìn €
16/12/202527150 nghìn €
26/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Bashundhara KingsMohammedan DhakaChuyển nhượng—
07/10/2022Sheikh Russel KCBashundhara KingsChuyển nhượng—
24/11/2021Abahani Limited DhakaSheikh Russel KCChuyển nhượng—
22/07/2016Victoria SCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com