
Tariq Kazi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Paro FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 6 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 112 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/47 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/78 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Ansar SC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Ahal FK | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 2 | 5/6 | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 2-9 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | 5,59 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Singapore | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Malaysia | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lebanon | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lebanon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 2/4 | — | 5,58 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Maldives | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/10/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/10/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/03/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/04/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/08/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/02/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/03/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/01/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.