Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sohel Rana

Bashundhara KingsTiền vệNAG
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sohel Rana là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—5421300000——00—
Bangladesh Premier League2026-2027—00000000——00—
FIFA ASEAN Cup2026—211530000077%61%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 213 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sohel Rana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-06300000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-07500000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9630000013/1912/5—5,85
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3900000033/4026/8—6,09
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-19001000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-09010000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-19000000—0—V6,05
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-08900000—0—V—
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20192475 nghìn €
06/02/202024100 nghìn €
19/11/202025100 nghìn €
29/12/202025125 nghìn €
07/03/202125125 nghìn €
30/09/202126125 nghìn €
21/12/202126125 nghìn €
15/04/202227125 nghìn €
09/08/202227150 nghìn €
15/12/202227150 nghìn €
20/02/202327150 nghìn €
27/07/202328175 nghìn €
29/11/202328175 nghìn €
24/06/202429200 nghìn €
16/01/202529200 nghìn €
17/06/202530175 nghìn €
16/12/202530175 nghìn €
26/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2021Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
27/01/2017Sheikh Russel KCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/06/2014Sheikh JamalSheikh Russel KCChuyển nhượng—
30/06/2013Mohammedan DhakaSheikh JamalChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com