Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Ridoy

Bashundhara KingsTiền vệNAG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohammad Ridoy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Ridoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-09000000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-09000000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9dự bị00000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-18000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-09500000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-18900000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ LebanonB 0-49000000—0——5,80
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-2900000016/2202/5—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201825 nghìn €
29/12/20201825 nghìn €
07/03/20211925 nghìn €
30/09/20211950 nghìn €
21/12/20211975 nghìn €
15/04/20222050 nghìn €
09/08/20222025 nghìn €
15/12/20222025 nghìn €
20/02/20232125 nghìn €
27/07/20232150 nghìn €
29/11/202321100 nghìn €
17/03/202422125 nghìn €
24/06/202422175 nghìn €
16/01/202523200 nghìn €
17/06/202523225 nghìn €
16/12/202523250 nghìn €
26/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
30/04/2019UnknownAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/06/2018—Abahani Limited DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com