
Rahman Anisur Zico
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Rahman Anisur Zico là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.
Tiểu sử Rahman Anisur Zico
Rahman Anisur Zico, 29 tuổi, là thủ môn quốc tịch Bangladesh hiện thi đấu cho Mohammedan Dhaka. Mùa 2026-2027 tại Bangladesh Premier League, cầu thủ này có 3 trận ra sân với tổng 250 phút. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 12/08/2026, từ Bashundhara Kings sang Mohammedan Dhaka. Trước đó, cầu thủ này từng chuyển từ Saif Sporting Club sang Bashundhara Kings vào ngày 31/12/2018. Chiều cao 180 cm, thuận chân phải; giá trị thị trường 150 nghìn € và giá trị cao nhất 250 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 6-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fakirerpool Young Mens Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Rahmatgonj MFS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/03/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/04/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/08/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/02/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/03/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Bashundhara Kings | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Saif Sporting Club | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chittagong Abahani | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Muktijoddha SKC | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Farashganj SC | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |