
Md Sohel Rana là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.
Tiểu sử Md Sohel Rana
Md Sohel Rana là tiền vệ của Mohammedan Dhaka, mang quốc tịch Bangladesh và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/06/1996 và thi đấu bằng chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/07/2026, khi cầu thủ rời Bashundhara Kings để về Mohammedan Dhaka. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 225 nghìn € (2025). Ở mùa 2027, Md Sohel Rana ra sân 5 trận với tổng 221 phút và đạt điểm trung bình 1,27.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp châu Á | — | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp châu Á · 2 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 2-9 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Singapore | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Malaysia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | T 2-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Rahmatgonj MFS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/04/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/08/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/02/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/01/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Bashundhara Kings | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Abahani Limited Dhaka | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2022 | Chittagong Abahani | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Rahmatgonj MFS | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saif Sporting Club | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Chittagong Abahani | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |