Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rakib Hossain

Bashundhara KingsTiền đạoNAG
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rakib Hossain là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2218021100——10—
FIFA ASEAN Cup2026—332700013071%23%106,25
Cúp châu Á——55020100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/67 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/21 (23%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rakib Hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-09000000—0—V—
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-09021000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9900100215/2100/4—6,24
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1900020016/2202/10—5,84
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3900010117/2403/7V6,67
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-19001000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-19001000—0—V—
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-19001000—0——6,65
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-09000000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20192025 nghìn €
06/02/20202125 nghìn €
19/11/202022100 nghìn €
29/12/202022100 nghìn €
07/03/202122100 nghìn €
30/09/202122100 nghìn €
21/12/202123125 nghìn €
15/04/202223100 nghìn €
09/08/202223125 nghìn €
15/12/202224150 nghìn €
20/02/202324175 nghìn €
27/07/202324200 nghìn €
29/11/202325200 nghìn €
17/03/202425225 nghìn €
24/06/202425250 nghìn €
16/01/202526250 nghìn €
17/06/202526250 nghìn €
16/12/202527250 nghìn €
26/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com