Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Mehedi Hasan Slaben

Bashundhara KingsThủ mônNAG
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohamed Mehedi Hasan Slaben là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—33266000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Mehedi Hasan Slaben · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 4-290000—0———
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-090000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-086000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-99061023/2900/1——
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-19040235/390——7,79
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-39041034/3701/1—6,63
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-090000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-1dự bị000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-1dự bị000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221710 nghìn €
20/02/20231725 nghìn €
27/07/20231750 nghìn €
29/11/20231875 nghìn €
24/06/20241875 nghìn €
16/01/202519100 nghìn €
17/06/20251975 nghìn €
16/12/20252050 nghìn €
26/05/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Bashundhara Kings U18Bashundhara KingsChuyển nhượng—
29/06/2023Muktijoddha SKCBashundhara Kings U18Cho mượn—
06/11/2022Bashundhara Kings U18Muktijoddha SKCChuyển nhượng—
29/06/2022Gopalganj Sporting ClubBashundhara Kings U18Cho mượn—
28/02/2022Bashundhara Kings U18Gopalganj Sporting ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com