
Aris Limassol
Phong độ: HTTBT
Aris Limassol sẽ gặp AEL Limassol lúc 00:00 ngày 26/10/2026 tại Cypriot First Division.
Đội hình Aris Limassol
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | BRA | 194 cm | 225 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 35 | ENG | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 90 | Thủ môn | 31 | CYP | 183 cm | — | |
| 91 | Thủ môn | 23 | CRO | — | 600 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | GER | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 35 | CYP | 177 cm | 225 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 22 | POL | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 19 | — | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | — | — | — | 350 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 33 | BUR | 180 cm | 375 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 29 | COD | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 23 | ROU | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 21 | — | 172 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | CYP | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | — | — | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | SRB | 176 cm | 450 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | POR | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | GHA | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 88 | Tiền vệ | 24 | FIN | — | 1,0 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 20 | NGR | — | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 23 | NOR | — | 500 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 21 | BRA | — | 350 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 22 | NED | — | 300 nghìn € | |
| 78 | Tiền đạo | 19 | BLR | — | 100 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 25 | CYP | 180 cm | 650 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | BRA | 181 cm | 700 nghìn € |