
Bernardo Pereira Folha
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Bernardo Pereira Folha là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Aris Limassol.
Tiểu sử Bernardo Pereira Folha
Bernardo Pereira Folha là tiền vệ của Aris Limassol, quốc tịch Portugal và 24 tuổi. Cao 177 cm, thuận chân phải, sinh ngày 23/03/2002 và hợp đồng đến 30/05/2027. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Cypriot First Division với 47 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 29/09/2026, từ Free Player đến Aris Limassol.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Free Player | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Al Wahda(UAE) | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | Porto B | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực47