Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Werton

Aris LimassolTiền đạoBRA
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Werton là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6332000000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 320 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Werton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCT 2-1770030224/2914/9—6,70
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-119001008/1100/2—6,51
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-327000019/1112/4—6,46
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 2-0190000015/1612/2—6,56
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-0dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-016000004/512/3—6,65
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 3-211000002/401/4V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/202219150 nghìn €
10/12/202320150 nghìn €
15/12/202421900 nghìn €
22/06/2025211,0 triệu €
21/12/202522750 nghìn €
23/06/202622650 nghìn €
24/09/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026LeixoesAris LimassolChuyển nhượng—
20/07/2024CR Flamengo BLeixoesChuyển nhượng—
31/12/2023CR Flamengo (RJ) U20CR Flamengo BChuyển nhượng—
31/12/2020Flamengo/RJ U17CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com