Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vaná Alves

Aris LimassolThủ mônBRA
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Vaná Alves là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aris Limassol.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vaná Alves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensH 1-1120000—0——6,10
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensH 2-290000—0——6,00
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Puskas Akademia FCT 2-09011116/220——6,78
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Puskas Akademia FCT 3-29021019/260——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20122150 nghìn €
06/08/201423200 nghìn €
31/01/201523250 nghìn €
30/05/201524500 nghìn €
14/12/201524500 nghìn €
28/07/201625500 nghìn €
30/10/201625300 nghìn €
21/02/201725500 nghìn €
25/06/201726900 nghìn €
06/02/201826800 nghìn €
12/06/201827800 nghìn €
10/01/201927800 nghìn €
06/06/201928800 nghìn €
29/12/201928600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
16/08/202029800 nghìn €
27/01/202129500 nghìn €
20/05/202130500 nghìn €
10/01/202230500 nghìn €
19/06/202231500 nghìn €
09/01/202331450 nghìn €
30/05/202332450 nghìn €
27/12/202332450 nghìn €
16/05/202433400 nghìn €
08/12/202433350 nghìn €
28/05/202534300 nghìn €
07/10/202534275 nghìn €
22/12/202534250 nghìn €
01/06/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com