
Gustavo Pajé là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aris Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 405 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/03/2026 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 275 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vila Nova | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 29/06/2026 | Aris Limassol | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Vila Nova | Aris Limassol | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 15/01/2025 | Vila Nova FC U20 | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atletico Paranaense U20 | Vila Nova FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Barretos Esporte Clube (SP) U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Bangu AC (RJ) U20 | Barretos Esporte Clube (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Botafogo FR U17 | Bangu AC (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực41