
Allachi Chahid là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aris Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 11/13 | — | 6,00 |
| 07/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/10 | — | 5,88 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,86 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 2/8 | V | 6,62 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | H 3-3 | 62 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/15 | 3 | 6/12 | — | 6,80 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,58 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 7/11 | — | 8,20 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2024 | 20 | — |
| 13/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | De Graafschap | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/12/2025 | Den Bosch | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PEC Zwolle U21 | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U21 | PEC Zwolle U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực43