Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allachi Chahid

Aris LimassolTiền đạoNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Allachi Chahid là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4323700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allachi Chahid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 2-2770020113/20111/13—6,00
07/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 1-3710020010/1314/10—5,88
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-130003009/1203/4—6,86
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs SC Cambuur LeeuwardenT 3-1700041213/1712/8V6,62
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloH 3-362013119/1536/12—6,80
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 5-0620010214/1902/6—6,70
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-211001003/30——6,58
29/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIT 2-0611011110/1617/11—8,20
22/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs ADO Den HaagB 1-275001029/1302/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221825 nghìn €
03/07/20231925 nghìn €
03/07/202420—
13/10/202521200 nghìn €
15/12/202521200 nghìn €
20/05/202621250 nghìn €
24/09/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026De GraafschapAris LimassolHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/12/2025Den BoschDe GraafschapChuyển nhượng—
31/08/2025FC Den Bosch U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2025PEC Zwolle U21FC Den Bosch U21Chuyển nhượng—
30/06/2023PSV Eindhoven U21PEC Zwolle U21Chuyển nhượng—
30/06/2022PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2021PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com