Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steeve Yago

Aris LimassolHậu vệBUR
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Steeve Yago là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5543000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 430 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steeve Yago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs EthiopiaT 3-19000000—0——6,60
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Ai CậpH 0-09000000—0——6,10
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensH 1-112000000—0——6,40
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensH 2-29000000—0——5,80
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Puskas Akademia FCT 2-0820100128/3837/13V6,48
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Puskas Akademia FCT 3-2720000017/2902/5V5,60
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauT 2-19000000—0—V—
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 4-17800000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Sierra LeoneH 2-29000000—0—V6,25
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Ai CậpB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/201219400 nghìn €
06/01/2013201,0 triệu €
29/05/2013201,5 triệu €
13/01/2014212,0 triệu €
06/08/2014212,2 triệu €
13/01/2015221,8 triệu €
05/06/2015221,5 triệu €
03/02/2016231,2 triệu €
12/07/2016231,2 triệu €
15/01/2017242,0 triệu €
31/05/2017242,0 triệu €
23/01/2018252,0 triệu €
03/06/2018252,0 triệu €
16/12/2018262,0 triệu €
26/09/2019261,2 triệu €
05/01/2020271,2 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
10/11/2020271,0 triệu €
24/06/202128800 nghìn €
06/01/202229800 nghìn €
19/06/202229800 nghìn €
09/01/202330700 nghìn €
30/05/202330800 nghìn €
27/12/202331700 nghìn €
16/05/202431650 nghìn €
08/12/202431600 nghìn €
28/05/202532550 nghìn €
07/10/202532500 nghìn €
22/12/202533450 nghìn €
01/06/202633375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021CaenAris LimassolChuyển nhượng—
01/09/2019Toulouse FCCaenChuyển nhượng—
29/06/2019Havre Athletic ClubToulouse FCCho mượn—
30/01/2019Toulouse FCHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
18/09/2012Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2011Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2009Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2006AAS Sarcelles JugendToulouse FC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com