Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veljko Nikolić

Aris LimassolTiền vệSRB
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Veljko Nikolić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4214210000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20191950 nghìn €
27/10/201920300 nghìn €
27/06/2020202,0 triệu €
21/12/2020213,0 triệu €
11/06/2021215,0 triệu €
24/12/2021222,5 triệu €
25/06/2022221,5 triệu €
17/11/2022231,5 triệu €
21/06/2023231,0 triệu €
28/09/202324700 nghìn €
27/12/202324650 nghìn €
25/03/202424700 nghìn €
16/05/202424700 nghìn €
08/12/202425650 nghìn €
28/05/202525600 nghìn €
07/10/202526500 nghìn €
22/12/202526500 nghìn €
01/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Crvena ZvezdaAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2019FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
31/01/2018Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
31/12/2016OFK BeogradRed Star Belgrade U19Hết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
30/06/2016OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com