
Veljko Nikolić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Aris Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 24/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Crvena Zvezda | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Graficar Beograd | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | OFK Beograd | Red Star Belgrade U19 | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 30/06/2016 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực39