
Wes Foderingham là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aris Limassol.
Tiểu sử Wes Foderingham
Wes Foderingham là thủ môn của Aris Limassol, mang quốc tịch England và hiện 35 tuổi. Sinh ngày 14/01/1991, cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ West Ham United sang Aris Limassol vào ngày 08/09/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/07/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/03/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/02/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/11/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/02/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/03/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/08/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/10/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/03/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/05/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 01/03/2026 | 35 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 275 nghìn € |
| 24/09/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | West Ham United | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield United | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Rangers F.C. | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Swindon Town | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | Crystal Palace U23 | Swindon Town | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/05/2011 | Histon FC | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 24/03/2011 | Crystal Palace U23 | Histon FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2011 | Boreham Wood | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 21/02/2011 | Crystal Palace U23 | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2010 | Bromley | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 19/08/2010 | Crystal Palace U23 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2010 | Fulham U21 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Bromley | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Fulham U21 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 170
- Chỉ số 259
- Chỉ số 455
- Chỉ số 369