Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

charalampos charalampous

Aris LimassolTiền vệCYP
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

charalampos charalampous là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—3326000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20191750 nghìn €
05/01/20201750 nghìn €
05/10/202018100 nghìn €
13/05/202119150 nghìn €
10/01/202219150 nghìn €
19/06/202220250 nghìn €
09/01/202320500 nghìn €
30/05/202321500 nghìn €
27/12/202321500 nghìn €
25/03/202421600 nghìn €
16/05/202422800 nghìn €
08/12/202422800 nghìn €
28/05/202523750 nghìn €
07/10/202523800 nghìn €
22/12/202523900 nghìn €
01/03/2026231,0 triệu €
01/06/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com