
Arda
Phong độ: TBBHB
Arda sẽ gặp Levski Sofia lúc 00:30 ngày 28/10/2026 tại Bulgarian First League.
Đội hình Arda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | BUL | 189 cm | 550 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 38 | BUL | 184 cm | 10 nghìn € | |
| 92 | Thủ môn | 34 | BUL | 182 cm | 10 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | BRA | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | — | — | 650 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | BUL | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | BUL | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | UKR | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | BUL | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 31 | BUL | 185 cm | 750 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 26 | CIV | — | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | BUL | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | BUL | 172 cm | 900 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | BUL | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 31 | BUL | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 39 | Tiền vệ | 30 | BUL | 180 cm | 750 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 28 | BUL | 184 cm | 1,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | BUL | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | BUL | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 20 | BUL | — | 350 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 25 | TUN | — | 200 nghìn € | |
| 91 | Tiền đạo | 27 | BUL | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 99 | Tiền đạo | 33 | BUL | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 34 | Không rõ | 20 | TUR | — | — |