Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anatoli Gospodinov

ArdaThủ mônBUL
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Anatoli Gospodinov là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—1111990000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anatoli Gospodinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-29050026/350——7,24
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-19060026/3700/1—7,42
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-090000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-090000—0——6,80
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-2120000—0——6,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622200 nghìn €
01/03/201722150 nghìn €
15/08/201723100 nghìn €
24/01/20182375 nghìn €
02/07/20182475 nghìn €
23/01/201924125 nghìn €
23/06/201925150 nghìn €
01/02/202025150 nghìn €
20/12/202026150 nghìn €
16/06/202127100 nghìn €
07/12/202127125 nghìn €
30/05/202228150 nghìn €
06/09/202228200 nghìn €
27/11/202228250 nghìn €
04/06/202329350 nghìn €
19/12/202329350 nghìn €
02/06/202430450 nghìn €
09/09/202430500 nghìn €
01/12/202430600 nghìn €
01/06/202531600 nghìn €
03/09/202531750 nghìn €
07/12/202531650 nghìn €
21/05/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022EtarArdaChuyển nhượng—
07/08/2018Chrobry GlogowEtarChuyển nhượng—
22/01/2017CSKA SofiaChrobry GlogowChuyển nhượng—
30/06/2014CSKA Sofia U19CSKA SofiaChuyển nhượng—
29/06/2014Vitosha BistritsaCSKA Sofia U19Cho mượn—
31/07/2013CSKA Sofia U19Vitosha BistritsaChuyển nhượng—
02/09/2012FC Sliven CSKA Sofia U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Sliven U19FC Sliven Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com