Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Yankov

ArdaTiền vệBUL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dominik Yankov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8640420100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Yankov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2025Cúp C2 châu Âu@ ShelbourneT 3-1dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs ShelbourneB 1-21600000—0——6,10
31/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Ludogorets RazgradH 1-1dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Ludogorets RazgradH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201817100 nghìn €
17/09/201818200 nghìn €
23/01/201918300 nghìn €
23/06/201918350 nghìn €
01/02/202019400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
20/12/2020201,0 triệu €
16/06/2021201,2 triệu €
13/10/2021211,3 triệu €
07/12/2021211,3 triệu €
30/05/2022211,5 triệu €
27/11/2022221,5 triệu €
04/06/2023221,5 triệu €
14/09/2023231,6 triệu €
19/12/2023231,5 triệu €
12/06/2024231,5 triệu €
11/12/2024241,5 triệu €
16/04/2025241,2 triệu €
04/06/2025241,0 triệu €
29/09/202525750 nghìn €
21/12/202525500 nghìn €
21/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026RijekaArdaChuyển nhượng—
29/06/2026Lokomotiv SofiaRijekaCho mượn—
14/01/2026RijekaLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/06/2025Montreal ImpactRijekaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
28/01/2024Ludogorets RazgradMontreal ImpactHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2020Botev VratsaLudogorets RazgradCho mượn—
01/08/2019Ludogorets RazgradBotev VratsaChuyển nhượng—
10/01/2018Ludogorets Razgrad U19Ludogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2016Sunderland (Youth)Ludogorets Razgrad U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com