
Dominik Yankov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 404 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 404 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Shelbourne | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Shelbourne | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/09/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/01/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 01/02/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 07/12/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2023 | 23 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Rijeka | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lokomotiv Sofia | Rijeka | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Rijeka | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Montreal Impact | Rijeka | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/01/2024 | Ludogorets Razgrad | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2020 | Botev Vratsa | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Ludogorets Razgrad | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Ludogorets Razgrad U19 | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sunderland (Youth) | Ludogorets Razgrad U19 | Chuyển nhượng | — |