Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David idowu

ArdaHậu vệ
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

David idowu là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8339600100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 396 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David idowu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-2800011024/3036/8—6,41
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1900010033/3904/7—6,21
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-09000000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-09000000—0——6,40
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-212010000—0——7,10
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-03900000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20201925 nghìn €
23/07/202020100 nghìn €
19/12/202020125 nghìn €
15/06/202120125 nghìn €
23/12/202121150 nghìn €
12/06/202221150 nghìn €
22/11/202222175 nghìn €
12/11/202323—
01/12/202424100 nghìn €
01/06/202524200 nghìn €
03/09/202525500 nghìn €
07/12/202525600 nghìn €
21/05/202625650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com