Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Ivanov

ArdaTiền đạoBUL
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Stanislav Ivanov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8862420100——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—30890000072%30%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 624 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanislav Ivanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-024000006/711/2—6,44
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-020000012/500/4—6,48
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-245000008/1023/7—6,32
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-2dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0dự bị00000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1100000—01/1—6,33
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-315010019/901/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161750 nghìn €
27/01/20171750 nghìn €
22/08/20171875 nghìn €
08/02/201818100 nghìn €
17/09/201819150 nghìn €
23/01/201919200 nghìn €
23/06/201920200 nghìn €
01/02/202020800 nghìn €
08/03/2020201,2 triệu €
07/04/2020201,0 triệu €
20/12/2020211,0 triệu €
08/07/202122800 nghìn €
08/11/202122600 nghìn €
17/08/202223600 nghìn €
07/11/202223600 nghìn €
04/06/202324700 nghìn €
19/12/202324900 nghìn €
18/03/2024241,0 triệu €
02/06/2024251,0 triệu €
01/12/2024251,2 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
07/12/2025261,2 triệu €
21/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Ludogorets RazgradArdaChuyển nhượng—
30/06/2025ArdaLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
12/02/2023Chicago FireArdaChuyển nhượng—
31/12/2020Levski SofiaChicago FireHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/01/2016Levski Sofia U19Levski SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh29
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com