Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lachezar Kotev

ArdaTiền vệBUL
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lachezar Kotev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111199000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lachezar Kotev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-2900000258/6629/13—6,64
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1900020163/7613/9—6,46
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-09000000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-09000000—0——6,50
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-212000000—0——6,30
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-09000000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20182050 nghìn €
17/09/201820100 nghìn €
23/01/201921150 nghìn €
23/06/201921150 nghìn €
01/02/202022150 nghìn €
20/12/202022300 nghìn €
16/06/202123400 nghìn €
07/12/202123400 nghìn €
30/05/202224450 nghìn €
06/09/202224500 nghìn €
27/11/202224600 nghìn €
13/06/202325500 nghìn €
19/12/202325700 nghìn €
02/06/202426800 nghìn €
01/12/202426900 nghìn €
01/06/2025271,0 triệu €
03/09/2025271,2 triệu €
07/12/2025271,2 triệu €
21/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com