Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Paskalev

ArdaHậu vệBUL
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Martin Paskalev là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6436500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Paskalev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-4dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-11200000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20211925 nghìn €
07/12/202119100 nghìn €
04/04/202220125 nghìn €
30/05/202220150 nghìn €
06/09/202220200 nghìn €
27/11/202220400 nghìn €
04/06/202321600 nghìn €
19/12/202321600 nghìn €
02/06/202422700 nghìn €
01/12/202422700 nghìn €
03/06/202523600 nghìn €
08/09/202523500 nghìn €
16/12/202523300 nghìn €
21/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com