Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Popov

ArdaHậu vệBUL
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Viktor Popov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
577Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10657700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 577 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Popov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-2dự bị00000—0———
01/05/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokH 1-1dự bị00000—0———
07/04/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskB 2-4dự bị00000—0———
17/03/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-1dự bị00000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20191950 nghìn €
01/02/202019150 nghìn €
08/03/202020350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
20/12/202020450 nghìn €
16/06/202121450 nghìn €
13/10/202121500 nghìn €
07/12/202121500 nghìn €
30/05/202222600 nghìn €
06/09/202222700 nghìn €
27/11/202222800 nghìn €
04/06/2023231,0 triệu €
14/09/2023231,2 triệu €
19/12/2023231,5 triệu €
02/06/2024241,5 triệu €
01/12/2024241,5 triệu €
01/06/2025251,5 triệu €
25/09/2025251,0 triệu €
07/12/202525700 nghìn €
25/03/202626500 nghìn €
03/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Korona KielceArdaChuyển nhượng—
30/06/2025Cherno More VarnaKorona KielceChuyển nhượng—
31/12/2018Cherno More Varna U19Cherno More VarnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com