
Nabil Makni là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Arda.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Volos NPS | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2025 | FC Hebar Pazardzhik | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sangiuliano City Nova | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Vastogirardi | Sangiuliano City Nova | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2022 | Free Player | Vastogirardi | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2022 | Etoile Sahel | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Al-Ittihad SC | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 17/02/2022 | Etoile Sahel | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2021 | Free Player | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Chievo Youth | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U19 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh23
- Thể lực35