Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nabil Makni

ArdaTiền đạoTUN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nabil Makni là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Arda.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201875 nghìn €
21/02/202119300 nghìn €
23/06/202119250 nghìn €
17/12/202120200 nghìn €
05/02/202321100 nghìn €
26/06/20232175 nghìn €
20/02/20242275 nghìn €
12/06/202422100 nghìn €
09/09/202422200 nghìn €
01/12/202423300 nghìn €
01/06/202523200 nghìn €
11/12/202524200 nghìn €
03/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026Free PlayerArdaChuyển nhượng—
30/06/2026Volos NPSFree PlayerTrở lại—
10/07/2025FC Hebar PazardzhikVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2024Sangiuliano City NovaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
08/07/2023VastogirardiSangiuliano City NovaChuyển nhượng—
13/10/2022Free PlayerVastogirardiChuyển nhượng—
16/09/2022Etoile SahelFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Al-Ittihad SCEtoile SahelCho mượn—
17/02/2022Etoile SahelAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
12/11/2021Free PlayerEtoile SahelChuyển nhượng—
02/08/2021Chievo YouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Strasbourg U19Chievo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy62
  • Sức mạnh23
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com