Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Velev

ArdaHậu vệUKR
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Vyacheslav Velev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Arda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
981Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
981Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111198110000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vyacheslav Velev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-2660010020/2501/6—5,88
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1900000037/4613/3—6,73
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-06500000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-09000000—0—V6,65
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-212000000—0——6,10
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20202075 nghìn €
13/01/202120200 nghìn €
16/06/202121200 nghìn €
30/05/202222250 nghìn €
27/11/202222250 nghìn €
04/06/202323350 nghìn €
14/09/202323400 nghìn €
19/12/202323500 nghìn €
02/06/202424500 nghìn €
01/12/202424400 nghìn €
01/06/202525500 nghìn €
03/09/202525600 nghìn €
07/12/202525600 nghìn €
21/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com