
Birsent Karagaren là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.
Tiểu sử Birsent Karagaren
Birsent Karagaren là tiền đạo người Bulgaria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arda, sinh ngày 06/12/1992 và năm nay 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bulgarian First League, số liệu ghi nhận 11 trận ra sân, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trong 806 phút thi đấu. Chiều cao 179 cm, cân nặng 65 kg và thuận chân phải là các thông số trong hồ sơ. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2021). Hợp đồng với Arda có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ CSKA 1948 Sofia vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 806 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/3 | — | 5,84 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 2-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/07/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/02/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/03/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/10/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CSKA 1948 Sofia | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Lokomotiv Plovdiv | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Dunav Ruse | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/01/2017 | Lokomotiv Plovdiv | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Vereya | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/07/2013 | Etar | Vereya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Volov Shumen | Etar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy64
- Sức mạnh33
- Thể lực32