Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanko Georgiev

ArdaThủ mônBUL
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Yanko Georgiev là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanko Georgiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2015: 35 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20112350 nghìn €
03/09/201223100 nghìn €
09/08/20152635 nghìn €
06/08/20162775 nghìn €
27/01/201728100 nghìn €
22/08/201728150 nghìn €
08/02/201829150 nghìn €
17/09/201829150 nghìn €
23/01/201930150 nghìn €
23/06/201930150 nghìn €
01/02/202031150 nghìn €
08/03/202031200 nghìn €
20/12/202032100 nghìn €
16/06/20213275 nghìn €
13/10/202132100 nghìn €
07/12/202133100 nghìn €
30/05/202233100 nghìn €
27/11/202234100 nghìn €
04/06/202334100 nghìn €
19/12/202335100 nghìn €
02/06/202435100 nghìn €
01/12/202436100 nghìn €
01/06/20253650 nghìn €
07/12/20253725 nghìn €
21/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Septemvri SofiaArdaChuyển nhượng—
30/06/2025FK Levski KrumovgradSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2023Pirin BlagoevgradFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
26/01/2022Tsarsko SeloPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2021Botev PlovdivTsarsko SeloChuyển nhượng—
30/06/2019Septemvri SofiaBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2017Neftohimik BurgasSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2016Chernomorets PomorieNeftohimik BurgasChuyển nhượng—
30/06/2015FK Chernomorets 1919 BurgasChernomorets PomorieChuyển nhượng—
31/01/2015BurgasFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
31/01/2014FK Chernomorets 1919 BurgasBurgasChuyển nhượng—
30/06/2011Chernomorets PomorieFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
31/07/2009Neftohimik BurgasChernomorets PomorieChuyển nhượng—
30/06/2008FK Chernomorets 1919 BurgasNeftohimik BurgasChuyển nhượng—
30/06/2006Chernomorets PomorieFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
30/06/2005Chernomorets 1919 Burgas U18Chernomorets PomorieChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực17
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com