Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgi Nikolaev Nikolov

ArdaTiền đạoBUL
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Georgi Nikolaev Nikolov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Tiểu sử Georgi Nikolaev Nikolov

Georgi Nikolaev Nikolov là tiền đạo của câu lạc bộ Arda, quốc tịch Bulgaria, 24 tuổi. Sinh ngày 05/07/2002, cầu thủ cao 172 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 248 phút thi đấu tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, với giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9224800000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgi Nikolaev Nikolov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-270000008/1204/9Đ5,53
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1820010012/1604/7—6,21
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-04500000—0—V—
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-04500000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-210401000—0——6,60
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-07600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20211810 nghìn €
13/10/20211975 nghìn €
07/12/20211975 nghìn €
30/05/202219100 nghìn €
27/11/202220100 nghìn €
04/06/202320150 nghìn €
14/09/202321250 nghìn €
19/12/202321500 nghìn €
02/06/202421500 nghìn €
01/12/202422500 nghìn €
01/06/202522400 nghìn €
03/09/202523500 nghìn €
07/12/202523500 nghìn €
21/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy60
  • Sức mạnh27
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com