Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Svetoslav Kovachev

ArdaTiền vệBUL
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Svetoslav Kovachev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.

Tiểu sử Svetoslav Kovachev

Svetoslav Kovachev là tiền vệ người Bulgaria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arda, sinh ngày 14/03/1998 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bulgarian First League, cầu thủ có 11 trận, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 945 phút thi đấu. Về thể hình, Svetoslav Kovachev cao 172 cm, nặng 62 kg và thi đấu bằng hai chân. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111194520100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Svetoslav Kovachev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GeorgiaB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-2850020018/2127/15—6,39
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-182000009/1433/12—6,10
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-06510000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-09001000—0——7,20
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-27600000—0——5,90
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-02400000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201819150 nghìn €
17/09/201820200 nghìn €
23/01/2019201,0 triệu €
23/06/2019211,0 triệu €
01/02/2020211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
20/12/202022600 nghìn €
16/06/202123300 nghìn €
13/10/202123200 nghìn €
07/12/202123200 nghìn €
30/05/202224250 nghìn €
27/11/202224400 nghìn €
04/06/202325500 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
03/06/202426800 nghìn €
11/12/202426700 nghìn €
01/06/202527800 nghìn €
03/09/2025271,0 triệu €
07/12/2025271,0 triệu €
21/05/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com